Hành vi huấn luyện ảnh hưởng đến sự sáng tạo của cầu thủ như thế nào?
Để phát triển sự sáng tạo, cầu thủ phải tham gia huấn luyện mở và dựa trên trò chơi từ sớm, thay vì tập trung vào các bài tập "kỹ thuật cơ bản" biệt lập và các bài tập kỹ thuật. Nghiên cứu cho thấy càng nhiều quy tắc được tiếp thu trong quá trình học, hiệu suất dưới áp lực càng kém.
Giới thiệu
Sự sáng tạo, về bản chất, là sự đa dạng của các "giải pháp biểu hiện" mà một vận động viên hoặc một đội có thể đề xuất trong thi đấu. Nói cách khác, khi đối mặt với cùng một vấn đề biểu hiện (lựa chọn tấn công, lựa chọn phòng thủ, lựa chọn kỹ thuật, lựa chọn chiến thuật…), đó là khả năng tạo ra nhiều giải pháp hợp lý trong thời gian có hạn, và thực hiện chúng một cách hiệu quả.
Các vận động viên và đội bóng có tính sáng tạo cao có thể sử dụng hàng chục, thậm chí hàng trăm phương pháp và cách tiếp cận tấn công để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ hoặc ghi bàn, trong khi các vận động viên và đội bóng ít sáng tạo thường phụ thuộc vào một cách tiếp cận duy nhất, ví dụ, bóng dài ra cánh, tạt từ đường biên ngang…
Các phương pháp huấn luyện bóng đá hiện đại đã không ngừng phát triển, và huấn luyện thể thao đã dần chuyển hướng sang phát triển sâu năng lực nhận thức, sự sáng tạo, và khả năng đọc trận đấu cũng như giải quyết vấn đề của cầu thủ.
Khi thế hệ cầu thủ cũ giải nghệ, thế hệ mới đã bắt kịp.
Vậy các phương pháp huấn luyện này khác gì so với truyền thống? Trong các video huấn luyện, để các cầu thủ trẻ tự chơi thay vì bắt họ tập luồn qua cọc, tập chuyền và rê bóng mỗi ngày, liệu điều đó có thực sự cải thiện kỹ năng bóng đá không? Hãy bắt đầu bài viết giáo dục này bằng việc khám phá sự sáng tạo thực sự là gì.
Sáng tạo là gì?
Sự sáng tạo trong lĩnh vực biểu hiện thể thao đã được nghiên cứu liên tục. Nghiên cứu hiện tại đã phát hiện rằng khi cầu thủ trên sân tiếp nhận và cảm nhận thông tin trận đấu, hai mô hình tư duy nhận thức xuất hiện:
1. Mô hình tư duy hội tụ
Được hiểu là nhận thức về giải pháp tối ưu cho một tình huống chiến thuật cụ thể của cá nhân, nhóm hoặc đội. Ví dụ, sau khi cầu thủ nhận bóng trên sân, họ xác định lựa chọn "tốt nhất" trong số các phương án khác nhau, chẳng hạn như quan sát sau khi nhận bóng ở tuyến giữa rằng hành động tốt nhất là xoay người và chơi bóng về phía trước ngay lập tức, rồi thực hiện ngay.
Năng lực trong mô hình nhận thức này được gọi là tài năng kỹ thuật, tức là sự hiểu biết và thực hiện kỹ thuật trên sân của cầu thủ. Trong ngôn ngữ bóng đá thông thường, "cầu thủ này chơi rất thông minh."
2. Mô hình tư duy phân kỳ
Được hiểu là tạo ra các giải pháp đa dạng trong các tình huống chiến thuật cụ thể của cá nhân, nhóm và đội, trong đó các giải pháp này gây ngạc nhiên, hiếm gặp và/hoặc sáng tạo. Ví dụ, sau khi nhận bóng ở tuyến giữa và đối mặt với sự kèm đôi từ đối thủ, cầu thủ chọn cách đẩy bóng qua họ bằng một cú chạm tinh tế, mở ra không gian đáng kể.
Năng lực trong mô hình nhận thức này được gọi là sáng tạo kỹ thuật, tức là khả năng liên tục tạo ra các giải pháp mới trên sân của cầu thủ. Trong ngôn ngữ bóng đá thông thường, nó như thế này: "chờ đã… chờ đã… CÁI GÌ?!… TUYỆT VỜI!"
Phân loại này cũng phù hợp với sự đồng thuận giữa các huấn luyện viên, và các huấn luyện viên cũng có xu hướng hình dung việc đạt được sự cân bằng lý tưởng giữa hành vi hội tụ và hành vi phân kỳ (Reilly, 1996; Smith và Cushion, 2006).
Trong thực hành cải thiện sáng tạo, sự sáng tạo cũng đã được chia thành ba mô-đun dựa trên nghiên cứu của Guilford và cộng sự năm 1967:
-
Tính nguyên bản: Các quyết định kỹ thuật do cầu thủ cá nhân đưa ra mà không cần chuẩn bị trước, hoàn toàn là của riêng họ. (Ví dụ, huấn luyện viên không nói cầu thủ phải làm gì cụ thể sau khi nhận bóng, nhưng cầu thủ, sau khi tự suy nghĩ, thực hiện một giải pháp.)
-
Tính linh hoạt: Khả năng của cầu thủ áp dụng các giải pháp khác nhau cho các tình huống khác nhau. (Suy rộng từ trường hợp này sang trường hợp khác, không chỉ biết cách nhận và xoay người khi quay lưng về phía khung thành, mà còn có thể dự đoán cách giải quyết vấn đề khi nhận bóng nghiêng người.)
-
Tính trôi chảy: Các phương pháp giải quyết vấn đề khác nhau trong một kịch bản kỹ thuật hoặc đội cụ thể. (Ví dụ, khi nhận bóng quay lưng về phía khung thành, biết rằng có thể xoay người, chuyền ngược, hoặc sử dụng động tác kỹ thuật để vượt qua hậu vệ, v.v.)
Sự sáng tạo cao có nghĩa là năng lực kỹ thuật của cầu thủ không đủ? Thiếu kỷ luật? Hoàn toàn ngược lại, nghiên cứu của Memmert và Roth (2007) đã chứng minh rằng tài năng kỹ thuật và sáng tạo kỹ thuật thực sự song hành cùng nhau, vì vậy huấn luyện viên không cần lo lắng rằng sáng tạo mạnh sẽ dẫn đến kỹ thuật thiếu cấu trúc.
Vậy khi nào là thời điểm tốt nhất để huấn luyện sáng tạo? Nghiên cứu của Memmert chỉ ra rằng giai đoạn phát triển tối ưu cho sáng tạo là từ 7-10 tuổi, và sáng tạo không phát triển tuyến tính mà ổn định sau 10 tuổi. Các phát hiện từ khoa học thần kinh cũng ủng hộ các giả thuyết này, vì số lượng tuyệt đối của các synap và mật độ synap trong não người đều đạt giá trị tối đa trong độ tuổi này (Bekhtereva và cộng sự, 2001).
Làm thế nào để huấn luyện sáng tạo?
Điều này đưa chúng ta đến cốt lõi của vấn đề: làm thế nào để huấn luyện sáng tạo? Hay đúng hơn, huấn luyện viên cần làm gì để tối đa hóa tiềm năng sáng tạo của cầu thủ?
Trước khi so sánh các phương pháp huấn luyện xưa và nay, chúng ta phải xác lập một tiền đề: huấn luyện khoa học không có nghĩa là giảm thời gian huấn luyện.
Huấn luyện khoa học là về cách cải thiện hiệu quả chuyển đổi huấn luyện thành biểu hiện thể thao thực tế, trong khoảng thời gian luyện tập dài nhất có thể.
Tuy nhiên, trong các hoạt động "luyện tập có chủ đích" (tức là luyện tập có cấu trúc cao liên quan mà vận động viên thực hiện với mục đích chính là cải thiện năng lực biểu hiện), thời gian dành cho càng dài, cơ hội thành công trong việc tiếp thu kiến thức chuyên môn càng lớn (Ericsson và cộng sự, 1993). Vì vậy, để trở thành vận động viên xuất sắc, thời gian huấn luyện phong phú và tích lũy kiến thức là không thể thiếu.
Điều chúng ta thường gọi là "khoa học" trong huấn luyện khoa học chủ yếu được phản ánh trong câu hỏi này: trong huấn luyện, ai nên ở vị trí trung tâm?
Tức là, hệ thống lấy huấn luyện viên làm trung tâm so với hệ thống lấy cầu thủ làm trung tâm. Qua bảng sau, chúng ta có thể thấy sự khác biệt giữa hai hệ thống:
| Lấy HLV làm trung tâm | Lấy cầu thủ làm trung tâm | |
|---|---|---|
| Phương pháp giảng dạy | Hướng dẫn trực tiếp | Dẫn dắt/dựa trên khám phá |
| Quyền quyết định | HLV dẫn dắt | Cầu thủ dẫn dắt |
| Phản hồi | HLV sửa ngay lập tức | Cầu thủ tự phát hiện + HLV dẫn dắt |
| Tiếp thu kỹ năng | Lặp lại động tác tiêu chuẩn | Tự khám phá trong bối cảnh trận đấu |
| Xử lý lỗi | Sửa ngay lập tức | Cho phép sai sót và tự điều chỉnh |
| Mục tiêu huấn luyện | Hoàn thành động tác đã định | Giải quyết vấn đề thực tế |
Chắc chắn, phương pháp hướng dẫn truyền thống lấy huấn luyện viên làm trung tâm có hiệu quả trong một số môn thể thao chủ yếu định hướng kỹ thuật (cử tạ, thể dục dụng cụ, nhảy cầu, bắn súng, v.v.), bởi vì luyện tập cố định/liên tục, cùng với sửa chữa và phản hồi liên tục, có thể giảm hiệu quả sự bất ổn trong biểu hiện của vận động viên, cho phép ổn định nhanh chóng và hiệu quả các kỹ năng (Guadagnoli và Lee, 2004; Shea và cộng sự, 1990).
Huấn luyện dựa trên trò chơi
Tuy nhiên, trong các môn thể thao đồng đội phức tạp cao (bóng đá, bóng rổ, bóng bầu dục, bóng ném, khúc côn cầu, v.v.), lựa chọn gọi là "đúng" tương đối năng động. Ví dụ, phương pháp chuyền bóng sẽ thay đổi dựa trên các đội hình phòng thủ khác nhau mà đội phải đối mặt.
Thậm chí dưới áp lực cao, hiệu suất có thể thoái lui về các mức trước đó (Baumeister, 1984), ví dụ, khi đối mặt với tình huống pressing cao, chuyền bóng có thể trở lại mức tương đối thô sơ của hai hoặc ba năm trước. Rồi các câu hỏi của cầu thủ tự nhiên nảy sinh: trong một môi trường phức tạp đến vậy, chính xác thì tôi nên thực hiện phương pháp "đúng" mà huấn luyện viên nói như thế nào? Và nếu tôi không thể thực hiện, tôi nên làm gì?
Đối với bóng đá, giải pháp đơn giản nhất là: đá bóng dài về phía trước, không phải việc của tôi; chuyền ngược ở tuyến giữa, đợi quả bóng dài khác về phía trước, không phải việc của tôi; đồng đội đánh đầu, nếu có cơ hội thì ghi bàn, không thì thôi.
Vì vậy, đối với cầu thủ, để cải thiện sáng tạo, họ phải tham gia huấn luyện mở và dựa trên trò chơi với hiệu quả huấn luyện kỹ năng thấp hơn từ sớm, thay vì tập trung chú ý vào các bài tập "kỹ thuật cơ bản" và bài tập kỹ thuật. Nghiên cứu của Liao và Masters (2002) chứng minh rằng càng nhiều quy tắc được tiếp thu trong quá trình học, hiệu suất dưới áp lực càng kém.
Tuy nhiên, loại luyện tập này cũng đối mặt với một số thách thức. Ví dụ, nếu huấn luyện không thể được làm cho có cảm giác kiểm soát hơn và thay vào đó cho phép tính ngẫu nhiên tăng lên không kiểm soát, hiệu quả huấn luyện trở nên rất kém (Edwards và Hodges, 2012). Hơn nữa, phương pháp này có thể khó khăn cho người học, khiến việc học rất tốn sức, và kém hiệu quả hơn so với các phương pháp huấn luyện lấy huấn luyện viên làm trung tâm.
Nhưng vì tính biến đổi vốn có trong môi trường biểu hiện, cầu thủ cần có khả năng điều chỉnh nhanh các chuyển động để thích ứng với các yêu cầu môi trường và nhiệm vụ hiện tại đặc thù của thể thao thi đấu. Và tăng tính biến đổi trong huấn luyện có thể giúp cầu thủ tránh lặp đi lặp lại nỗ lực tạo ra các chuyển động "đúng" hoặc hiệu quả (Huang và cộng sự, 2007).
Loại huấn luyện này cũng có thể chịu được áp lực tâm lý (Hardy và cộng sự, 1996; Liao và Masters, 2001; Masters, 1992; Mullen và cộng sự, 2007), và thậm chí mệt mỏi (Masters và cộng sự, 2008; Poolton và cộng sự, 2007), cũng như cho phép cầu thủ duy trì sự tích cực và gắn kết. Vì vậy, quá trình học tương đối chậm hơn có thể rất đáng giá.
Trình diễn có hướng dẫn
Ở đây, hai ảnh chụp màn hình có thể được so sánh để minh họa các phương pháp huấn luyện khác nhau (cả hai đều từ cảnh quay video thực tế):
Quy trình huấn luyện của huấn luyện viên truyền thống chủ yếu là đưa ra các chỉ dẫn kiểu gợi ý cho cầu thủ, yêu cầu họ hoàn thành các động tác theo mệnh lệnh.
Huấn luyện của huấn luyện viên trẻ hiện đại thiên về đặt câu hỏi cho cầu thủ, để họ tự suy nghĩ về không gian trên sân trông như thế nào, cho phép cầu thủ chủ động phát hiện và điều chỉnh vị trí của mình trong trận đấu.
Huấn luyện viên truyền thống rất đam mê và những gì họ dạy cũng đúng, nhưng cách tiếp cận này khiến cầu thủ trở nên phụ thuộc quá mức vào các gợi ý của huấn luyện viên và "đáp án đúng" của huấn luyện viên. Khi cầu thủ đối mặt với những thay đổi mà "đáp án đúng không thể áp dụng được", họ hoàn toàn lạc lối.
Vì vậy khi hướng dẫn cầu thủ, huấn luyện viên lý tưởng nên tuân theo các điểm sau:
-
Khi trình diễn, không sử dụng các chỉ dẫn và mệnh lệnh quá cứng nhắc, như "bạn phải" hoặc "bạn nên", để chỉ đạo cầu thủ, trừ khi họ đang học một kỹ năng chưa bao giờ gặp trước đây. Đồng thời, sau khi trình diễn, tốt nhất là để cầu thủ tự thử trước, sau đó quyết định liệu có nên tìm kiếm sự giúp đỡ của huấn luyện viên không. Điều này ngăn cầu thủ hình thành tư duy cố định, tự nhốt mình trong góc thay vì bước ra.
-
Sau khi đưa ra các quy tắc hoặc trong quá trình hướng dẫn dựa trên ràng buộc, không tập trung quá nhiều vào độ chính xác của việc thực hiện kỹ thuật, mà nhấn mạnh liệu khả năng nhận thức và phản ứng của cầu thủ trong các tình huống khác nhau có đang cải thiện không. Khi hướng dẫn cầu thủ, không sử dụng ngôn ngữ quá rõ ràng cho hướng dẫn kiểu mệnh lệnh (ví dụ, "chuyền bóng đến đó"). Thay vào đó, làm cho nó trừu tượng hơn, để cầu thủ cải thiện khả năng phán đoán và giải quyết vấn đề của chính họ (ví dụ, "ngẩng đầu lên, nhìn xem không gian ở đâu, chuyền bóng vào không gian").
-
Khi cung cấp phản hồi, tốt nhất là đưa ra phản hồi rõ ràng để cầu thủ biết hành động nào của họ là tích cực/tiêu cực. Đồng thời, khi trình độ kỹ năng liên tục cải thiện, phản hồi nên rõ ràng hơn, ngắn gọn hơn, chất lượng hơn số lượng. Và nhớ để cầu thủ tự quyết định càng nhiều càng tốt liệu có chấp nhận phản hồi hay không.
-
Khi thiết kế các tổ hợp huấn luyện, cố gắng phản ánh các kịch bản trận đấu càng sát càng tốt (biến đổi cao, thi đấu nhóm nhỏ), sử dụng điều này như phương pháp phát triển khả năng phản ứng và nhận thức của cầu thủ trong trận đấu. Đồng thời, các kịch bản huấn luyện với mức độ tự do cao cũng có thể thúc đẩy động lực của cầu thủ.
Chúng tôi hy vọng bài viết này có thể truyền cảm hứng cho các huấn luyện viên cân nhắc áp dụng phương pháp lấy cầu thủ làm trung tâm trong huấn luyện, trao cho cầu thủ quyền tự chủ lớn hơn.
Suy cho cùng, mọi môn thể thao đều bắt đầu từ đam mê, và với tư cách là những người lớn hướng dẫn các em, chúng ta có nghĩa vụ lớn hơn để đảm bảo trẻ em nhận được sự huấn luyện tiên tiến nhất, có cơ sở khoa học nhất có thể.
Hãy để các em tận hưởng thể thao trong khi tự hoàn thiện bản thân, và trở thành những con người tốt đẹp hơn.